Cửa nhôm Maxpro giá bao nhiêu 1m2? Cập nhật báo giá mới nhất
Khi lựa chọn giải pháp cửa nhôm cao cấp cho biệt thự hay nhà phố, “ Cửa nhôm Maxpro giá bao nhiêu 1m2?” luôn là câu trả lời đầu tiên được các khách hàng, chủ đầu tư quan tâm. Với công nghệ mạ Anodize ED Class A1 chuẩn Nhật Bản cùng độ bền màu vượt trội trên 30 năm, Maxpro.JP hiện là một trong những thương hiệu nhôm cao cấp đáng đầu tư nhất thị trường. Tuy nhiên, với mức giá thực tế của cửa nhôm Maxpro phụ thuộc vào nhiều yếu tốt như hệ nhôm 55, hệ 83, hệ 115, hệ 65, quy cách mở cửa, loại kính cũng như phụ kiện đi kèm (CMECH, Sigico, Bogo). Để giúp khách hàng dễ dàng hoạch định được ngân sách chi tiết và chính xác, Cửa Nhôm Nhật Bản đã cập nhật báo giá cửa nhôm Maxpro mới nhất 2026.
Giới thiệu chi tiết về dòng cửa nhôm Maxpro
Cửa nhôm Maxpro.JP (Japan Aluminum) là dòng sản phẩm cửa nhôm cao cấp định vị ở phân khúc hạng sang, được phân phối độc quyền bởi Công ty TNHH XNK Trung Chính hợp tác sản xuất cùng Tập đoàn LIXIL (Nhật Bản). Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại tiêu chuẩn khắt khe JIS của Nhật Bản, nhôm Maxpro.JP đã và đang trở thành sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho các công trình biệt thự, villa, penthouse và nhà phố hiện đại tại Việt Nam.
Khác biệt hoàn toàn với các dòng nhôm sơn tĩnh điện thông thường trên thị trường, cửa nhôm Maxpro.JP gây ấn tượng mạnh nhờ bề mặt mịn láng, màu sắc tinh tế cùng độ bền vượt trội trước các tác động khắc nghiệt của thời tiết.

Cửa nhôm Maxpro.JP (Japan Aluminum) là dòng sản phẩm cửa nhôm cao cấp định vị ở phân khúc hạng sang
Giải đáp chi tiết: Cửa nhôm Maxpro bao nhiêu tiền 1m2?
Thực tế trên thị trường, mức giá của cửa nhôm Maxpro.JP không có một con số cố định duy nhất mà sẽ dao động phụ thuộc vào nhiều thông số kỹ thuật và thiết kế thực tế của từng công trình. Nhìn chung, chi phí đầu tư cửa nhôm Maxpro.JP chính hãng hiện nay dao động từ 3.200.000 VNĐ/m2 đến 8.500.000 VNĐ/m2, với mức giá phổ biến trọn gói dao động trung bình khoảng 4.000.000 VNĐ/m2 – 6.000.000 VNĐ/m2.
Khoảng giá rộng này được quyết định trực tiếp bởi các yếu tố cấu thành nên một bộ cửa hoàn chỉnh, bao gồm:
- Hệ profile nhôm Maxpro.JP: Sự lựa chọn giữa các hệ nhôm như Hệ 55, Hệ 65, Hệ 70, Hệ 80, Hệ 83, Hệ 115… Tùy thuộc vào bản rộng khung bao và độ dày thanh nhôm mà mức giá phôi nhôm sẽ khác nhau.
- Quy cách đóng mở & kích thước cửa: Cửa sổ mở hất/quay có giá thành tối ưu hơn so với cửa lùa nâng () hoặc cửa đi xếp trượt nhiều cánh đòi hỏi thanh ray chịu lực phức tạp.
- Thương hiệu phụ kiện kim khí đồng bộ: Sử dụng các dòng phụ kiện cao cấp nhập khẩu chuẩn Rãnh C Châu Âu như CMECH (Mỹ), Hopo, Skyline, Roto, Fapim, Bogo…
- Loại kính kết hợp: Lựa chọn giữa kính cường lực tiêu chuẩn, kính ghép an toàn PVB hay các bộ kính hộp cách âm, cản nhiệt cao cấp.

Giải đáp chi tiết: Cửa nhôm Maxpro bao nhiêu tiền 1m2?
Phân tích cửa nhôm Maxpro theo từng hệ quy cách
Để giúp quý khách hàng dễ dàng cân đối ngân sách và lựa chọn giải pháp cửa phù hợp nhất cho từng vị trí trong ngôi nhà, Cửa Nhôm Nhật Bản xin phân tích chi tiết thông số, ưu điểm và mức giá tham khảo của từng hệ quy cách nhôm Maxpro.JP chính hãng ngay dưới đây:
Giá cửa nhôm mở quay tiêu chuẩn Maxpro hệ 55
Hệ 55 là dòng nhôm mở quay phổ thông, linh hoạt và được ứng dụng rộng rãi nhất trong các công trình nhà phố, căn hộ hay biệt thự hiện đại.
- Thông số kỹ thuật: Bản rộng khung bao 55mm, độ dày nhôm từ 1.4 mm – 2.0 mm.
- Ứng dụng: Phù hợp làm cửa sổ mở quay, cửa sổ mở hất, cửa đi mở quay 1 cánh, 2 cánh cho phòng ngủ, nhà vệ sinh, ban công phụ.
- Đặc điểm: Kiểu dáng gọn gàng, thanh thoát, tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền màu Anodize ED Class A1 trên 25 năm và độ kín khít chống ngấm nước.
- Mức giá tham khảo trọn gói: 3.400.000đ – 4.200.000đ / m2 (chưa bao gồm bộ phụ kiện).

Giá cửa nhôm mở quay tiêu chuẩn Maxpro hệ 55
Giá cửa nhôm mở quay cao cấp Maxpro hệ 65
Hệ 65 là phiên bản nâng cấp hoàn hảo của dòng mở quay, thiết kế rãnh C Châu Âu bề thế, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tải trọng và cách âm.
- Thông số kỹ thuật: Bản rộng khung bao 65mm, độ dày profile nhôm từ 2.0 mm – 2.5 mm (có các gờ gia cường chịu lực dày dặn).
- Ứng dụng: Chuyên dùng cho cửa đi mở quay 2 cánh, 4 cánh mặt tiền biệt thự, cửa đại sảnh, hoặc các ô cửa sổ khổ lớn chịu áp lực gió bão cao.
- Đặc điểm: Khung bao đầm khối, cực kỳ chắc chắn, dễ dàng tích hợp các bộ kính hộp 2 – 3 lớp phủ Low-E cản nhiệt, mang lại khả năng cách âm, chống ồn vượt trội.
- Mức giá tham khảo trọn gói: 4.200.000đ – 5.500.000đ / m2.

Giá cửa nhôm mở quay cao cấp Maxpro hệ 65
Giá cửa nhôm trượt lùa Maxpro hệ 83
Maxpro hệ 83 (bao gồm các mã SW83 cho cửa sổ và SD83 / SD83 Plus cho cửa đi) là giải pháp tối ưu không gian đóng mở hiệu quả hàng đầu.
- Thông số kỹ thuật: Bản rộng khung bao từ 83 mm đến 128 mm (dòng SD83 Plus), độ dày profile nhôm 1.4 mm – 2.0 mm.
- Ứng dụng: Cửa sổ lùa phòng ngủ, cửa đi lùa ban công, cửa lùa ngăn phòng khách & bếp.
- Đặc điểm: Vận hành trượt trên ray Inox 304 êm ái, trang bị chốt chống nhấc cánh an toàn, triệt tiêu 100% diện tích quét cánh khi đóng mở.
- Mức giá tham khảo trọn gói: 4.000.000đ – 5.800.000đ / m2.

Giá cửa nhôm trượt lùa Maxpro hệ 83
Giá cửa đi lùa Maxpro hệ 115
Hệ 115 là “gã khổng lồ” trong phân khúc cửa trượt lùa cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các mảng tường kính Panorama siêu khổ.
- Thông số kỹ thuật: Bản rộng khung bao bề thế 115 mm – 175 mm, độ dày nhôm 2.0 mm – 2.5 mm, ngàm kính rộng lắp được kính hộp dày tới 34 mm.
- Ứng dụng: Cửa chính mặt tiền biệt thự, lối ra hồ bơi resort, penthouse, các mảng kính view toàn cảnh.
- Đặc điểm: Tải trọng cực lớn (gánh cánh cao 3.5m – 4.0m, nặng 300kg – 400kg), tích hợp cơ chế Nâng Trượt () vận hành nhẹ nhàng bằng một ngón tay, thiết kế hạ ray âm sàn phẳng 100%.
- Mức giá tham khảo trọn gói: 5.200.000đ – 7.500.000đ / m2 (tùy thuộc vào tích hợp công nghệ Nâng Trượt).

Giá cửa đi lùa Maxpro hệ 115
Giá cửa nhôm xếp trượt Maxpro hệ 80
Maxpro hệ 80 là giải pháp kiến trúc đột phá, giúp mở rộng tối đa 100% không gian ô chờ khi cần thiết.
- Thông số kỹ thuật: Bản rộng khung bao 80 mm, độ dày nhôm chịu lực 2.0 mm – 2.5 mm.
- Ứng dụng: Cửa chính mặt tiền nhà phố, lối ra sân vườn biệt thự, cửa nhà xe gara, lối đi sảnh tiệc.
- Đặc điểm: Các cánh cửa vừa trượt vừa xếp gọn gàng về 1 hoặc 2 bên tường, kết cấu bản lề và bánh xe treo chịu lực nặng giúp thao tác xếp mở linh hoạt, nhẹ nhàng.
- Mức giá tham khảo trọn gói: 4.500.000đ – 6.200.000đ / m2.

Giá cửa nhôm xếp trượt Maxpro hệ 80
Một số yếu tố quyết định đến giá cửa nhôm Maxpro
Mức giá hoàn thiện của một bộ cửa nhôm Maxpro.JP /m2 không cố định mà biến động dựa trên 6 yếu tố kỹ thuật và quy cách thi công cốt lõi sau:
Hệ profile nhôm Maxpro được lựa chọn
- Hệ nhôm càng lớn, chi phí phôi nhôm càng cao: Nhôm Maxpro có nhiều hệ như Hệ 55, 65, 80, 83, 115…
- Các hệ dùng cho cửa lùa khổ lớn hay cửa xếp trượt (như Hệ 115 Super Slide hay Hệ 80) có bản nhôm rộng 115 mm – 175 mm và độ dày profile lớn 2.0 mm – 2.5 mm, chứa nhiều gờ gia cường chịu lực nên lượng nhôm tiêu hao lớn hơn, dẫn đến giá m2 cao hơn so với hệ cửa mở quay tiêu chuẩn (Hệ 55 dày 1.4 mm – 2.0 mm.

Cửa nhôm Maxpro giá bao nhiêu 1m2
Quy cách đóng mở và kiểu dáng thiết kế
- Cửa mở quay / mở hất: Có kết cấu đơn giản nhất, chi phí sản xuất và phụ kiện tối ưu nhất.
- Cửa trượt lùa / Cửa xếp trượt: Yêu cầu hệ thống ray trượt, bánh xe treo, bản lề góc phức tạp hơn.
- Cửa lùa Nâng trượt () & Thiết kế uốn vòm / Góc 90circ: Đòi hỏi kỹ thuật gia công CNC tỉ mỉ, phụ kiện cơ khí nâng trượt đắt tiền và tay nghề thợ cao nên giá thành thuộc phân khúc cao nhất.
Thương hiệu và cấu hình phụ kiện kim khí đi kèm
Phụ kiện đóng vai trò quyết định đến 30% – 40% tổng giá trị bộ cửa. Nhôm Maxpro thiết kế rãnh C Châu Âu tiêu chuẩn nên dễ dàng tích hợp nhiều thương hiệu phụ kiện cao cấp:
- Phân khúc tiệm cận cao cấp: Bogo, Hopo, Sigico (Đức)… mang lại mức giá hợp lý.
- Phân khúc hạng sang: CMECH (Mỹ), Roto (Đức), Fapim (Ý)… có giá thành cao hơn hẳn nhưng mang lại độ bền cơ học vượt trội, vận hành êm ái tuyệt đối và thẩm mỹ đẳng cấp.

Thương hiệu và cấu hình phụ kiện kim khí đi kèm
Chủng loại và độ dày của kính
Tùy thuộc vào yêu cầu cách âm, cách nhiệt hay an toàn của gia chủ:
- Kính cường lực tiêu chuẩn 8mm – 12mm: Giá thành tối ưu, phổ biến nhất.
- Kính dán an toàn 2 lớp (PVB): Tăng khả năng an toàn chống đột nhập.
- Kính hộp cách âm, cản nhiệt 5+9A+5mm đến 6+12A+6mm Low-E / Solar Control): Giá cao hơn đáng kể nhưng giúp triệt tiêu 95% tiếng ồn và tiết kiệm chi phí điện điều hòa.
Kích thước tổng thể và khối lượng công trình
- Diện tích ô cửa m2: Những ô cửa có kích thước vừa và lớn thường tối ưu được đơn giá m2 hơn so với các ô cửa quá nhỏ (do ô cửa nhỏ vẫn tốn cố định chi phí phụ kiện và công sản xuất).
- Tổng khối lượng dự án: Các công trình biệt thự, villa có khối lượng mét vuông lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
Năng lực gia công và kỹ thuật thi công của đơn vị nhà thầu
- Công nghệ sản xuất: Đơn vị sở hữu nhà xưởng hiện đại, sử dụng máy cắt góc CNC, máy ép góc tự động sẽ tạo ra sản phẩm kín khít tuyệt đối, chống thấm nước mưa 100% so với việc gia công thủ công.
- Kỹ thuật lắp đặt: Thi công chuẩn kỹ thuật (đặc biệt là xử lý hạ ray âm sàn phẳng 100% cho hệ 115, bơm keo chống thấm chuyên dụng, căn chỉnh phụ kiện) đòi hỏi đội ngũ thợ giàu kinh nghiệm, đảm bảo độ bền và chính sách bảo hành uy tín cho công trình.
So sánh khác nhau và chi phí nhôm Maxpro và nhôm nhập khẩu khác
Trên thị trường cửa nhôm cao cấp hiện nay, bên cạnh Maxpro.JP, khách hàng thường cân nhắc các dòng nhôm nhập khẩu nổi tiếng khác như Xingfa Quảng Đông (Trung Quốc), Cửa nhôm hệ Slim hay các thương hiệu Cửa nhôm Châu Âu (Reynaers, Technal, Roto).
Để giúp quý khách có cái nhìn khách quan trước khi xuống tiền đầu tư, Cửa Nhôm Nhật Bản đã lập bảng phân tích chi tiết các tiêu chí kỹ thuật và chi phí dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Nhôm Xingfa Quảng Đông | Nhôm Maxpro.JP (Nhật Bản) | Hệ nhôm Slim cao cấp | Nhôm Châu Âu (Reynaers / Technal) |
| Xuất xứ & Thương hiệu | Quảng Đông – Trung Quốc | Hợp tác LIXIL Nhật Bản & Trung Chính | Nhập khẩu Trung Quốc / Châu Âu | Bỉ / Pháp / Đức |
| Công nghệ xử lý bề mặt | Sơn tĩnh điện (Powder Coating) | Mạ Anodize ED Class A1 | Sơn tĩnh điện / Anodize mỏng | Sơn tĩnh điện / Anodize Châu Âu |
| Độ bền màu bảo hành | 5 – 10 năm | 25 – 40 năm | 5 – 10 năm | 10 – 25 năm |
| Độ dày profile nhôm | 1.4 mm – 2.0 mm | 1.4 mm – 2.5 mm | 1.3 mm – 2.0 mm (thanh mảnh) | 1.6 mm – 3.0 mm |
| Khả năng kháng muối biển | Trung bình (Dễ bong tróc sau 3-5 năm) | Kháng muối biển 100% | Trung bình | Tốt |
| Tiêu chuẩn rãnh phụ kiện | Rãnh K (Phụ kiện Kinlong, Draho) | Rãnh C Châu Âu (CMECH, Sigico, Roto) | Phụ kiện Slim chuyên dụng | Phụ kiện Châu Âu cao cấp |
| Tải trọng cánh tối đa | le 120 kg/cánh | Gánh cánh nặng đến 400 kg | le 100 kg/cánh | Gánh cánh nặng 300 – 500 kg |
| Ứng dụng tối ưu | Nhà phố, nhà cấp 4, công trình phổ thông | Biệt thự, Villa, Penthouse, Resort ven biển | Vách ngăn nội thất, cửa lùa phòng ăn/thay đồ | Biệt thự siêu sang, công trình đặc biệt |
| Mức giá hoàn thiện (/m2) | 2.200.000đ – 3.200.000đ | 4.000.000đ – 6.000.000đ | 3.800.000đ – 5.500.000đ | 9.000.000đ – 18.000.000đ |
Tại sao nên chọn Cửa Nhôm Nhật Bản để thi công cửa nhôm Maxpro?
Cửa nhôm Maxpro.JP là dòng sản phẩm cao cấp đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật gia công và lắp đặt. Việc lựa chọn một đơn vị thi công uy tín quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng vận hành êm ái cũng như độ kín khít chống ngấm nước của công trình.
Cửa Nhôm Nhật Bản tự hào là đơn vị uy tín chuyên gia công, sản xuất và thi công trọn gói nhôm Maxpro.JP chính hãng, mang đến cho khách hàng sự yên tâm tuyệt đối nhờ những giá trị cốt lõi:
- Cam kết 100% chính hãng: Sử dụng thanh nhôm Maxpro.JP nhập khẩu chính ngạch từ Công ty TNHH XNK Trung Chính (đơn vị sở hữu thương hiệu hợp tác cùng Tập đoàn LIXIL Nhật Bản). Đi kèm đầy đủ chứng nhận CO/CQ và hệ phụ kiện kim khí đồng bộ cao cấp (CMECH, Sigico, Hopo, Bogo, Roto).
- Quy trình gia công CNC chính xác: Nhôm được gia công trên dây chuyền máy móc CNC hiện đại, cắt và ép góc tự động với độ chính xác cao (<0.1mm). Đảm bảo khung bao và cánh cửa kín khít 100%, không hở khe và chống ngấm nước mưa tuyệt đối.

Quy trình gia công CNC chính xác
- Kỹ thuật thi công thực chiến tay nghề cao: Đội ngũ thợ giàu kinh nghiệm chuyên triển khai các dự án biệt thự, villa, penthouse; thành thạo các kỹ thuật khó như hạ ray âm sàn phẳng 100% cho hệ 115 hay căn chỉnh cửa lùa Panorama khổ lớn vận hành nhẹ nhàng.
- Chính sách bảo hành bề mặt 25 – 40 năm: Cam kết bảo hành chính hãng độ bền màu mạ Anodize ED Class A1 từ 25 đến 40 năm, bảo hành phụ kiện từ 3 – 5 năm và hỗ trợ kiểm tra, bảo trì kỹ thuật định kỳ cho khách hàng.
- Giá gốc trực tiếp tại xưởng: Trực tiếp sản xuất và lắp đặt không qua trung gian, mang lại bảng dự toán cạnh tranh nhất cùng dịch vụ tư vấn, khảo sát và lập bản vẽ 2D/3D hoàn toàn miễn phí.

Kỹ thuật thi công thực chiến tay nghề cao
Bài viết trên, Cửa Nhôm Nhật Bản đã giới thiệu, phân tích chi tiết và cập nhật bảng báo giá mới nhất cho từng hệ quy cách cửa nhôm Maxpro.JP chính hãng – từ hệ 55, 65 mở quay tiêu chuẩn đến các hệ cửa trượt lùa 83, 115 và hệ 80 xếp trượt đẳng cấp. Hy vọng những chia sẻ sâu sắc về mặt kỹ thuật, công nghệ mạ Anodize ED Class A1 bền màu 40 năm cũng như bảng so sánh chi phí thực tế sẽ giúp quý khách hàng và các chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn được giải pháp cửa nhôm tối ưu nhất cho công trình của mình.
Nếu quý khách đang cần tư vấn thi công, nhận báo giá chi tiết trực tiếp tại xưởng, hãy liên hệ ngay với Cửa Nhôm Nhật Bản qua Hotline để nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm nhất!
